LikeFlow
Tuân thủ

Luật AI Việt Nam: gắn nhãn video AI thế nào cho đúng (09/09/2026)

Nguồn kiểm ngày 09/09/2026 Văn bản gốc dẫn ở cuối trang

Ba văn bản. Luật 71/2025/QH15 (01/01/2026, nguồn cấp hai) buộc sản phẩm công nghệ số thuộc Danh mục do AI tạo ra mang dấu hiệu nhận dạng. Luật 134/2025/QH15 hiệu lực 01/03/2026. Nghị định 142/2026/NĐ-CP (01/05/2026) chia đôi: Điều 17 buộc nhà cung cấp đánh dấu file máy đọc; Điều 18 buộc người đăng gắn nhãn hiển thị, chỉ ở hai trường hợp, trừ bốn nhóm miễn. Kiểm ngày 09/09/2026.

Nói trước cho sòng phẳng ba việc. Một: trang này do LikeFlow xuất bản, mà LikeFlow bán phần mềm làm video bằng AI — tức chúng tôi là một bên có lợi ích trong chính chủ đề này. Bạn nên đọc bài với ý thức đó và kiểm lại nguồn gốc ở cuối trang. Hai: đây không phải tư vấn pháp lý; chỗ nào là cách đọc của chúng tôi thì chúng tôi ghi rõ là cách đọc. Ba, quan trọng nhất về nguồn: chúng tôi đã đọc toàn văn Nghị định 142/2026/NĐ-CP ở cấp một — bản đăng Công báo Chính phủ số 278, ngày 18/05/2026 — nên mọi số điều, số khoản và mọi câu trích nghị định trong bài đều đối chiếu thẳng vào văn bản gốc (đối chiếu ngày 09/09/2026), không đi qua bản tin trung gian. Số hiệu và mốc ngày của Luật 134/2025/QH15 cũng đọc được ở cấp một trên cơ sở dữ liệu văn bản của Chính phủ. Ngoại lệ duy nhất còn lại là Điều 44 của Luật 71/2025/QH15: toàn văn luật đó chúng tôi vẫn chưa mở được, nên chỗ nào nói về nó thì vẫn là nguồn cấp hai và chúng tôi ghi rõ ngay tại chỗ. Chỗ nào bài trích nguyên văn nghị định thì để trong ngoặc kép; chỗ nào là bản gọn của chúng tôi thì bài nói rõ là diễn giải.

Bản rút gọn

  • Đây là văn bản đã ban hành, không phải dự thảo. Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025, hiệu lực từ 01/03/2026. Nghị định 142/2026/NĐ-CP ban hành ngày 30/04/2026, hiệu lực từ 01/05/2026.
  • Ba nghĩa vụ, hai chủ thể, đừng gộp. Dấu hiệu máy đọc gắn vào file là việc của bên làm ra công cụ (Điều 17 khoản 1). Phần của người đăng nằm ở Điều 18: thông báo khi nội dung có khả năng gây nhầm lẫn (khoản 1), và nhãn hiển thị trong hai trường hợp ở khoản 2.
  • Không phải video AI nào cũng phải gắn nhãn hiển thị. Điều 18 khoản 4 nêu bốn nhóm miễn nghĩa vụ gắn nhãn hiển thị, trong đó có nội dung chỉ dùng trong phạm vi nội bộ của cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và nội dung chỉ chỉnh sửa kỹ thuật để cải thiện chất lượng.
  • Luật nhà nước và chính sách nền tảng là hai việc. Bật công tắc khai báo AI của TikTok, YouTube hay Meta là nghĩa vụ với nền tảng; nghĩa vụ theo Điều 18 là nghĩa vụ với pháp luật. Chúng không tự động thay thế nhau.
  • Phần rẻ nhất của việc này là công cụ. Trên LikeFlow, gói Free cho 5 credit, không cần thẻ, và 1 credit = 1 video 30 giây — đủ để bạn thử trước khi tính chuyện quy trình.

Luật nào đang có hiệu lực, và từ ngày nào?

Ba văn bản, cả ba đều đã có hiệu lực tại thời điểm chúng tôi kiểm (09/09/2026). Đây là điểm đầu tiên cần nói rõ, vì phần lớn nội dung tiếng Việt về chủ đề này viết từ lúc còn là dự thảo và chưa được cập nhật.

  • Luật Công nghiệp công nghệ số số 71/2025/QH15 — có hiệu lực từ 01/01/2026, tức mốc sớm nhất trong ba văn bản. Điều 44 quy định sản phẩm công nghệ số thuộc Danh mục sản phẩm công nghệ số do AI tạo ra phải có dấu hiệu nhận dạng để người dùng hoặc máy nhận biết, và hệ thống AI tương tác trực tiếp với người phải cho người dùng biết họ đang tương tác với AI. ⚠️ Hai điểm phải nói thẳng: nội dung điều này chúng tôi chưa đọc được ở cấp một, và Danh mục nói trên do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành — chúng tôi chưa xác minh được Danh mục đã có hay chưa, cũng chưa biết video bán hàng có nằm trong đó không. Vì vậy đừng đọc điều này thành "mọi video AI đều phải có dấu hiệu nhận dạng theo Luật 71". Một lưu ý đọc: Điều 44 nói ở đây là điều của Luật 71/2025/QH15; Nghị định 142/2026/NĐ-CP cũng có một Điều 44 nhưng nói về trách nhiệm của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh — chúng tôi đọc thấy khi đối chiếu toàn văn nghị định.
  • Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 — Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025, có hiệu lực từ 01/03/2026. Toàn văn luật này chúng tôi chưa mở được, nên bài không phát biểu luật nói gì; chỉ ghi lại rằng chính Nghị định 142/2026/NĐ-CP tự mô tả là văn bản “quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Trí tuệ nhân tạo” — tức phần thao tác cụ thể nằm ở nghị định.
  • Nghị định 142/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Trí tuệ nhân tạo — ban hành ngày 30/04/2026, có hiệu lực từ 01/05/2026. Đây là văn bản nói cụ thể ai phải gắn nhãn và gắn thế nào.

Số hiệu và mốc ngày của Luật 134/2025/QH15 đọc trực tiếp trên trang văn bản của Chính phủ. Với Nghị định 142/2026/NĐ-CP, chúng tôi đọc bản toàn văn đăng Công báo Chính phủ số 278 ngày 18/05/2026: ngày ban hành 30/04/2026 ghi ở đầu văn bản, hiệu lực 01/05/2026 ghi tại Điều 45, và nghị định gồm 8 chương, 46 điều kèm phụ lục biểu mẫu. Riêng mốc 01/01/2026 và nội dung Điều 44 của Luật 71/2025/QH15 vẫn là phần chúng tôi chưa đọc được ở cấp một — xem lại khối cảnh báo ở đầu trang. Toàn bộ phần đối chiếu này làm ngày 09/09/2026.

Ai phải gắn nhãn: người đăng video hay bên làm ra công cụ?

Cả hai, nhưng làm hai việc khác nhau — và đây là chỗ bị kể sai nhiều nhất. Trong bản toàn văn Nghị định 142/2026/NĐ-CP đăng Công báo Chính phủ số 278, Điều 17 mang tên “Đánh dấu kỹ thuật đối với nội dung do hệ thống trí tuệ nhân tạo tạo ra”, còn Điều 18 mang tên “Thông báo và gắn nhãn hiển thị đối với nội dung do hệ thống trí tuệ nhân tạo tạo ra”. Hai cái tên đã nói gần hết chuyện.

Điều 17 khoản 1 buộc nhà cung cấp hệ thống trí tuệ nhân tạo áp dụng giải pháp kỹ thuật để nội dung đầu ra là âm thanh, hình ảnh hoặc video được đánh dấu ở định dạng máy đọc — nguyên văn dẫn chiếu “theo quy định tại khoản 2 Điều 11 của Luật Trí tuệ nhân tạo”. Cũng chính khoản 1 ghi nhà cung cấp không bắt buộc đánh dấu máy đọc với nội dung đầu ra là văn bản, kèm đuôi nguyên văn “trừ trường hợp pháp luật có quy định khác”. Khoản 2 cho phép đánh dấu bằng một trong bốn biện pháp: tích hợp dấu hiệu nhận biết vào cấu trúc tệp tin hoặc dữ liệu nội dung, tích hợp vào siêu dữ liệu của tệp tin, dùng chữ ký số, chữ ký điện tử hoặc phương thức xác thực kỹ thuật tương đương, hoặc giải pháp kỹ thuật khác. Nói cách khác, “máy đọc” không đồng nghĩa với “siêu dữ liệu” — siêu dữ liệu mới là một trong bốn biện pháp.

Điều 18 tách làm hai nghĩa vụ với hai điều kiện kích hoạt khác nhau, đừng gộp. Khoản 1: bên triển khai phải thông báo rõ ràng khi cung cấp ra công cộng nội dung do hệ thống AI tạo ra hoặc chỉnh sửa mà — nguyên văn — “có khả năng gây nhầm lẫn về tính xác thực của sự kiện, nhân vật hoặc nguồn gốc nội dung”, và chính khoản này dẫn chiếu tiếp “theo quy định tại khoản 3 Điều 11 của Luật Trí tuệ nhân tạo”. Khoản 2: bên triển khai phải gắn nhãn dễ nhận biết đối với âm thanh, hình ảnh hoặc video do AI tạo ra hoặc chỉnh sửa, nhưng chỉ trong đúng hai trường hợp liệt kê ở khoản đó (xem mục tiếp theo). Thông báo và nhãn là hai thứ; điều kiện phải làm cũng khác nhau, và điều kiện của khoản 1 rộng hơn.

Dịch sang việc của bạn: thường thì bạn không phải là người nhét dấu hiệu máy đọc vào file MP4 — Điều 17 khoản 1 đặt nghĩa vụ đó lên nhà cung cấp hệ thống AI. Nhưng toàn văn có một ngoại lệ mà các bản tin phổ biến không nhắc: Điều 17 khoản 5 quy định với hệ thống AI được cung cấp “dưới dạng mã nguồn mở hoặc cung cấp miễn phí”, nhà cung cấp được coi là đã làm tròn nghĩa vụ nếu tích hợp sẵn chức năng đánh dấu kỹ thuật hoặc công bố công khai công cụ, cấu hình tiêu chuẩn, giao diện lập trình ứng dụng (API) hoặc tài liệu kỹ thuật cho phép bên triển khai cấu hình và vận hành chức năng đánh dấu — và ngay sau đó là câu này, nguyên văn: “Bên triển khai khi sử dụng hệ thống này để cung cấp nội dung ra công cộng phải áp dụng giải pháp kỹ thuật để thực hiện việc đánh dấu nội dung đầu ra.” Nghĩa là nếu công cụ AI bạn dùng thuộc diện mã nguồn mở hoặc được cung cấp miễn phí thì phần dấu hiệu máy đọc rơi ngược về phía bạn — cái chưa chắc là công cụ của bạn có thuộc diện đó không, nên hỏi thẳng nhà cung cấp. Phần chắc chắn là việc của bạn thì vẫn nguyên: cái người xem nhìn thấy khi video lên sóng.

Còn một khoản đáng biết nếu bạn thuê người khác dựng video. Điều 18 khoản 6 nói về “tác phẩm điện ảnh, chương trình nghệ thuật hoặc nội dung sáng tạo” và đặt việc thông báo, gắn nhãn lên “bên triển khai trực tiếp đưa nội dung ra công cộng”; còn bên tạo ra hoặc chỉnh sửa nội dung trong quá trình sản xuất thì — nguyên văn — “có trách nhiệm cung cấp thông tin cần thiết để thực hiện nghĩa vụ quy định tại khoản này”. Chúng tôi không khẳng định một video bán hàng có được xếp vào ba loại nội dung đó hay không, vì nghị định không định nghĩa ba loại đó. Hai điều tách bạch. Chắc chắn, không phụ thuộc khoản 6: Điều 18 khoản 1 và khoản 2 đặt nghĩa vụ lên bên triển khai — người bấm nút đăng — nên thuê ngoài khâu dựng không đẩy được phần gắn nhãn sang người dựng. Chỉ đúng trong phạm vi khoản 6, tức khi nội dung thuộc ba loại nói trên: bên dựng có trách nhiệm cung cấp thông tin cần thiết cho bên đưa nội dung ra công cộng. Video bán hàng có thuộc ba loại đó hay không thì nghị định không nói, nên nếu bạn định dựa vào vế thứ hai, hãy đưa nó vào hợp đồng với người dựng thay vì trông vào luật.

Sơ đồ hai lớp nghĩa vụ gắn nhãn: nhà cung cấp hệ thống AI đánh dấu file ở định dạng máy đọc theo Điều 17, còn bên triển khai gắn nhãn hiển thị cho người xem theo Điều 18.
Hai lớp nhãn, hai chủ thể. Người đăng video chịu lớp bên phải.
Ai chịu nghĩa vụ nào. Bốn hàng đầu là nghĩa vụ theo pháp luật (Nghị định 142/2026/NĐ-CP, bản toàn văn đăng Công báo Chính phủ số 278 ngày 18/05/2026, chúng tôi đối chiếu ngày 09/09/2026); hàng cuối không phải nghĩa vụ luật định mà là chính sách riêng của từng nền tảng — hai loại nghĩa vụ khác nhau, đặt chung bảng cho dễ đối chiếu chứ không phải để gộp làm một. Cột “Căn cứ” ghi số điều, số khoản đọc trong toàn văn; cột cuối là cách chúng tôi đọc quy định, không phải trích nguyên văn và không phải kết luận pháp lý.
Nghĩa vụ Căn cứ Chủ thể theo văn bản Việc của người đăng video
Đánh dấu nội dung đầu ra ở định dạng máy đọc Điều 17 khoản 1 Nghị định 142/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/05/2026) Nhà cung cấp hệ thống trí tuệ nhân tạo Thường không phải việc của bạn. Nhưng đáng hỏi nhà cung cấp công cụ: file xuất ra có mang dấu hiệu máy đọc không?
Đánh dấu máy đọc khi công cụ là mã nguồn mở hoặc miễn phí Điều 17 khoản 5 Nghị định 142/2026/NĐ-CP Bên triển khai, khi đưa nội dung ra công cộng Có thể thành việc của bạn. Đây là ngoại lệ ít được nhắc — hỏi nhà cung cấp xem họ tích hợp sẵn chức năng đánh dấu hay chỉ công bố công cụ để bạn tự cấu hình.
Thông báo rõ ràng khi đưa ra công cộng Điều 18 khoản 1 Nghị định 142/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/05/2026) Bên triển khai Đây là việc của bạn mỗi lần đăng, nếu nội dung có khả năng gây nhầm lẫn về tính xác thực của sự kiện, nhân vật hoặc nguồn gốc.
Gắn nhãn hiển thị dễ nhận biết Điều 18 khoản 2 Nghị định 142/2026/NĐ-CP (hai trường hợp, xem mục dưới) Bên triển khai Việc của bạn khi video mô phỏng người thật hoặc tái hiện sự kiện thực tế.
Khai báo nội dung AI theo chính sách nền tảng Chính sách của TikTok, YouTube, Meta (đọc ngày 09/09/2026) Người đăng nội dung Cũng là việc của bạn, bấm riêng ở từng nền tảng, không liên thông với nhau.

Video bán hàng của bạn có thuộc diện phải gắn nhãn hiển thị không?

Điều 18 khoản 2 nêu đúng hai trường hợp bắt buộc gắn nhãn hiển thị. Nguyên văn hai điểm đó trong Công báo số 278: “a) Mô phỏng hoặc giả lập ngoại hình, giọng nói của người thật; b) Tái hiện sự kiện thực tế để phân biệt với nội dung thật, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.” Bên cạnh đó, khoản 4 liệt kê đúng bốn nhóm được miễn — nguyên văn câu mở khoản này là “Bên triển khai không phải thực hiện nghĩa vụ gắn nhãn hiển thị trong các trường hợp sau đây”, tức nó chỉ miễn nhãn hiển thị, không miễn nghĩa vụ thông báo ở khoản 1. Nhắc lại cho khỏi lẫn: nghĩa vụ thông báo ở khoản 1 có điều kiện riêng (“có khả năng gây nhầm lẫn”) và rộng hơn hai trường hợp gắn nhãn ở khoản 2 — video của bạn có thể lọt khoản 1 mà không lọt khoản 2. Dưới đây là cách chúng tôi đối chiếu các kiểu video bán hàng phổ biến với hai nhóm đó — đọc như một danh sách tự kiểm, không phải như một phán quyết.

Đối chiếu kiểu video bán hàng với hai trường hợp bắt buộc (Điều 18 khoản 2) và bốn trường hợp miễn (Điều 18 khoản 4) của Nghị định 142/2026/NĐ-CP, bản toàn văn đăng Công báo Chính phủ số 278 ngày 18/05/2026; chúng tôi đối chiếu ngày 09/09/2026. Cột phải là cách chúng tôi đọc, không phải trích nguyên văn và không phải tư vấn pháp lý.
Kiểu video bạn làm Có mô phỏng người thật hoặc tái hiện sự kiện thực tế? Cách chúng tôi đọc quy định
Video ghép ảnh sản phẩm + chữ chạy + giọng đọc tổng hợp, không có người xuất hiện Không mô phỏng một người thật cụ thể Không rơi vào hai trường hợp bắt buộc gắn nhãn ở khoản 2. Nhưng nghĩa vụ thông báo ở khoản 1 vẫn tính theo tiêu chí “có khả năng gây nhầm lẫn” — làm cho gọn thì cứ gắn nhãn
Video UGC có người dẫn do AI dựng Vùng xám: người dẫn do AI dựng giống người thật, nhưng không sao chép một cá nhân cụ thể Vùng xám, nên gắn nhãn: người dẫn giống thật tới mức người xem có thể tưởng là người thật, ngay cả khi không sao chép một cá nhân cụ thể
Video dùng khuôn mặt hoặc giọng của một người có thật (KOL, hoặc chính bạn) do AI tái tạo Có: mô phỏng người thật Phải gắn nhãn — và còn phải có sự đồng ý của người đó; chính sách của các nền tảng cũng cấm dùng hình ảnh, giọng nói của bên thứ ba khi chưa được phép
Video dựng lại một cảnh có thật đã xảy ra (buổi mở hộp, buổi review) bằng AI Có: tái hiện sự kiện thực tế Phải gắn nhãn hiển thị — khoản 2 điểm b
Video quay thật, chỉ dùng AI chỉnh màu, khử ồn, nâng nét Không làm thay đổi bản chất nội dung Khoản 4 điểm a: chỉnh sửa kỹ thuật nhằm cải thiện chất lượng mà không làm thay đổi bản chất hoặc ngữ cảnh chính của nội dung — thuộc diện miễn nhãn hiển thị
Video làm xong để duyệt nội bộ hoặc để thử nghiệm, chưa đăng công khai Chưa cung cấp ra công cộng Khoản 4 điểm c và điểm d: nội dung dùng trong phạm vi nội bộ của cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp, và nội dung tạo ra trong nghiên cứu, phát triển hoặc thử nghiệm trong môi trường kiểm soát — cả hai đều với điều kiện không cung cấp ra công cộng, và cái được miễn vẫn chỉ là nhãn hiển thị

Một lưu ý về ranh giới: nhóm miễn còn lại là khoản 4 điểm b — văn bản được xử lý bằng công cụ hỗ trợ sửa lỗi chính tả, ngữ pháp, tóm tắt, diễn giải hoặc dịch thuật mà không làm sai lệch nội dung cơ bản của văn bản gốc. Điểm đó nói về văn bản, không nói về video, nên đừng mượn nó để suy ra rằng một video dựng bằng AI cũng được miễn.

Nhãn phải trông thế nào mới được coi là đạt?

Nghị định không bắt bạn dùng một câu chữ cố định, nhưng Điều 18 khoản 3 đặt ra đúng năm yêu cầu. Chúng tôi đối chiếu với toàn văn đăng Công báo Chính phủ số 278 (18/05/2026), đối chiếu ngày 09/09/2026; năm gạch đầu dòng dưới đây là trích nguyên văn khoản 3 — việc thông báo và gắn nhãn hiển thị phải bảo đảm:

  • “Rõ ràng, dễ hiểu và dễ nhận biết đối với người tiếp nhận”
  • “Được thực hiện trước hoặc tại thời điểm người tiếp nhận tiếp cận nội dung”
  • “Không được thiết kế theo cách che giấu hoặc làm giảm khả năng nhận biết bản chất của nội dung”
  • “Phù hợp với loại hình nội dung và phương thức cung cấp nội dung”
  • “Không gây cản trở đáng kể việc hiển thị, trình diễn hoặc sử dụng nội dung”

Về hình thức, Điều 18 khoản 5 cho bên triển khai quyền chọn cách thể hiện phù hợp và liệt kê bốn hình thức — lưu ý khoản này mở đầu bằng chữ “bao gồm”, tức danh sách không đóng: “a) Hiển thị trực tiếp trên nội dung; b) Hiển thị tại tiêu đề, phần mô tả hoặc chú thích kèm theo nội dung; c) Hiển thị trên giao diện của nền tảng cung cấp nội dung; d) Phát thông báo bằng âm thanh hoặc hình thức phù hợp khác.” Nói cách khác, theo cách chúng tôi đọc Điều 18 khoản 5, một dòng chữ trên video, một câu trong phần mô tả, hoặc chính công tắc khai báo AI của nền tảng đều là những hình thức nằm trong khung đó — miễn là người xem thấy được trước khi xem, chứ không phải sau khi đã xem xong.

Ba mẫu câu nhãn tiếng Việt, chép thẳng mà dùng. Nghị định không ban hành câu chữ mẫu, nên đây là bản chúng tôi soạn theo các tiêu chí trên — không phải câu chữ do cơ quan nhà nước ban hành, và bạn nên chỉnh cho khớp nội dung thật của mình:

  • Chữ chèn trên video, đặt ở giây đầu tiên: “Video này được tạo bằng AI.”
  • Câu mở đầu phần mô tả, đặt trước chỗ bị cắt “xem thêm”: “Nội dung video do AI tạo ra. Thông tin và hình ảnh sản phẩm là thật.”
  • Khi video có người dẫn do AI dựng: “Người dẫn trong video này là nhân vật do AI tạo ra, không phải người thật.”

Ba chỗ dễ hiểu sai nhất, viết ra để bạn khỏi mất công:

  • Nhét chữ “AI” vào cụm hashtag cuối caption không phải là gắn nhãn. Tiêu chí ở khoản 3 là dễ nhận biết (điểm a) và trước hoặc tại thời điểm người tiếp nhận tiếp cận nội dung (điểm b), mà hashtag cuối phần mô tả thì người xem phải bấm mở rộng mới thấy.
  • Watermark của công cụ không phải nhãn AI. Watermark là dấu thương hiệu của bên làm phần mềm, nó trả lời câu “video này dựng bằng tool nào”, không trả lời câu “nội dung này do AI tạo ra”. Trên LikeFlow, watermark chỉ có ở video của gói Free — nghĩa là khi bạn lên gói trả phí, cái duy nhất còn lại trên màn hình để nói với người xem rằng đây là nội dung AI chính là nhãn bạn gắn.
  • Bật công tắc trên nền tảng không đóng luôn nghĩa vụ với luật, và ngược lại. Hai hệ nghĩa vụ này chạy song song, do hai bên khác nhau đặt ra, và bị xử lý bằng hai cơ chế khác nhau.

TikTok, YouTube và Meta đang yêu cầu gì?

Phần lớn người đọc bài này đăng lên nền tảng nước ngoài, nên nghĩa vụ thực tế hằng ngày của bạn nằm ở đây. Ba nền tảng đều có công tắc khai báo riêng, và không nền tảng nào đọc được khai báo của nền tảng kia.

Chính sách khai báo nội dung AI của ba nền tảng, đọc trên trang chính chủ ngày 09/09/2026. Ngày trong ngoặc là ngày nền tảng công bố, không phải ngày chúng tôi đọc.
Nền tảng Người đăng phải làm gì Nền tảng tự làm gì
TikTok Gắn nhãn cho nội dung AI có hình ảnh, âm thanh hoặc video giống thật — công cụ gắn nhãn thủ công công bố ngày 19/09/2023 Từ 09/05/2024 tự động gắn nhãn nội dung mang Content Credentials theo chuẩn C2PA, và cho biết sẽ gắn Content Credentials vào nội dung tạo trên TikTok
YouTube Khai báo ở mục AI use trong phần Attributes khi tải video lên YouTube Studio, nếu nội dung altered or synthetic trông như thật Hiển thị nhãn AI generated or altered trên trình phát hoặc trong phần mô tả; nêu rõ người đăng liên tục không khai báo có thể bị gắn nhãn thủ công, gỡ nội dung hoặc đình chỉ khỏi Chương trình Đối tác YouTube (YouTube Partner Program)
Meta (Facebook, Instagram) Nguyên văn trong Trung tâm minh bạch: “We require people to disclose, using our AI-disclosure tool, whenever they post organic content with photorealistic video or realistic-sounding audio that was digitally created or altered” — tạm dịch: chúng tôi yêu cầu người dùng khai báo, bằng công cụ khai báo AI của chúng tôi, mỗi khi đăng nội dung tự nhiên có video giống thật như ảnh chụp hoặc âm thanh nghe như thật được tạo ra hoặc chỉnh sửa bằng công nghệ số Gắn nhãn AI info dựa trên việc phát hiện “industry-shared signals of AI images” — tín hiệu dùng chung của ngành — hoặc khi người đăng tự khai báo (công bố 05/04/2024, cập nhật 23/10/2025). ⚠️ Trang này không nêu đích danh chuẩn nào; chúng tôi không suy ra tên chuẩn cụ thể

Câu đáng nhớ nhất từ bảng này: luật bảo bạn phải gắn nhãn, nền tảng bảo bạn phải khai báo — hai việc, hai chỗ bấm, và cái nào thiếu thì thiếu. Nếu bạn đăng cùng một video lên ba nền tảng, bạn bấm ba lần.

Công cụ làm video có gắn dấu hiệu máy đọc giúp bạn không?

Đây là câu bạn nên hỏi mọi nhà cung cấp, kể cả chúng tôi — nên chúng tôi trả lời trước. Điều 17 khoản 1 đặt nghĩa vụ dấu hiệu máy đọc lên nhà cung cấp hệ thống AI, tức lên bên làm ra công cụ, không lên bạn. Chúng tôi viết câu này ra vì hướng ngược lại — đẩy một nghĩa vụ luật định của bên cung cấp sang phía khách hàng — là thứ đang xuất hiện trong không ít nội dung tiếp thị của ngành.

Một dữ kiện nữa lấy thẳng từ toàn văn, vì nó bị nói sai khá nhiều: Điều 17 khoản 6 giao Bộ Khoa học và Công nghệ “công bố và cập nhật danh mục tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật hoặc hướng dẫn kỹ thuật tham chiếu” cho việc đánh dấu kỹ thuật, và Điều 18 khoản 7 giao tương tự cho hình thức nhãn hiển thị. Tức là bản thân nghị định không gọi tên một chuẩn nào — không có chữ C2PA, không có Content Credentials, không có SynthID trong 46 điều. Ai nói “luật Việt Nam bắt buộc dùng C2PA” là đang nói thêm phần văn bản không có.

Với LikeFlow, câu trả lời trung thực tính đến 09/09/2026: trang công khai của chúng tôi chưa công bố việc gắn dấu hiệu máy đọc kiểu Content Credentials/C2PA vào file MP4 xuất ra, nên bạn đừng mặc định là có. Việc này nằm trong danh sách việc đang mở của đội kỹ thuật bên chúng tôi; ngày nào làm xong thì trang này sẽ ghi lại ngay tại đây. Trong lúc chờ, phần bạn kiểm soát được vẫn nguyên vẹn: nhãn hiển thị khi đăng.

Một giới hạn nữa cần nói thẳng vì nó ảnh hưởng trực tiếp tới quy trình tuân thủ của bạn. LikeFlow xuất ra file MP4 và link chia sẻ, không đăng hộ bạn — không có lịch đăng, không có đăng tự động — nên bước bấm khai báo trên TikTok, YouTube hay Facebook luôn là thao tác tay của bạn, và không ai bấm thay được.

Việc này tốn bao nhiêu tiền?

Gắn nhãn không tốn tiền — nó tốn vài giây mỗi lần đăng. Phần tốn tiền là làm ra video, và ở đó phép tính đơn giản: trên LikeFlow, 1 credit = 1 video 30 giây, video review UGC có người dẫn tốn 5 credit. Gói Free cho 5 credit, không cần thẻ; gói Starter 759.000đ/tháng cấp 100 credit. Giá và các quy tắc credit này đọc trên trang tiếng Việt likeflow.ai/vi/ ngày 09/09/2026. Credit của gói hết hạn cuối chu kỳ tháng, không cộng dồn.

Cách thử ít rủi ro nhất là làm đúng một vòng khép kín bằng 5 credit miễn phí: dựng một video, gắn nhãn hiển thị theo mục trên, đăng thử, xem nhãn hiện ra thế nào trên chính nền tảng bạn định chạy. Một vòng như vậy cho bạn biết quy trình tuân thủ của mình mất bao lâu, trước khi bạn nhân nó lên hàng trăm lần.

Khi nào bài này không đủ cho bạn

Có bốn tình huống mà đọc một bài blog là không đủ, kể cả bài này.

  • Khi bạn chạy quảng cáo trả tiền. Quảng cáo có thêm lớp quy định riêng về nội dung và về so sánh, nằm ngoài phạm vi bài này.
  • Khi video của bạn dùng hình ảnh hoặc giọng của một người có thật. Lúc đó câu chuyện không dừng ở gắn nhãn mà là quyền nhân thân và sự đồng ý — hỏi luật sư.
  • Khi bạn cần biết chế tài cụ thể. Chúng tôi đã đọc hết 46 điều của Nghị định 142/2026/NĐ-CP: văn bản này không đặt ra mức phạt nào cho nghĩa vụ đánh dấu ở Điều 17 hay nghĩa vụ thông báo, gắn nhãn ở Điều 18. Trong toàn văn chỉ có hai chỗ dẫn chiếu sang pháp luật về xử lý vi phạm hành chính, cả hai đều nằm ngoài Điều 17 và Điều 18. Đáng nói hơn: trong cả 46 điều không xuất hiện một lần nào chữ “phạt” — nghị định này không dựng khung chế tài, nó chỉ trỏ sang pháp luật xử lý vi phạm hành chính. Mức phạt nếu có sẽ nằm ở một nghị định xử phạt riêng mà chúng tôi chưa đọc được ở cấp một — nên bài này cố ý không nêu con số nào, vì một con số phạt sai còn tệ hơn không có con số.
  • Khi bạn xuất bản ở nhiều quốc gia. Mỗi thị trường có khung riêng; đừng suy khung Việt Nam ra thị trường khác, và cũng đừng làm ngược lại.

Câu hỏi thường gặp

Video do AI tạo ra ở Việt Nam có bắt buộc gắn nhãn không?

Không phải video AI nào cũng phải gắn nhãn hiển thị — và nghĩa vụ chia làm hai lớp. Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/03/2026 và Nghị định 142/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/05/2026. Chúng tôi đã đọc toàn văn nghị định trên Công báo Chính phủ số 278 ngày 18/05/2026: Điều 17 khoản 1 đặt nghĩa vụ đánh dấu ở định dạng máy đọc lên nhà cung cấp hệ thống trí tuệ nhân tạo, còn Điều 18 khoản 1 và khoản 2 đặt nghĩa vụ thông báo và gắn nhãn hiển thị lên bên triển khai, tức người đưa nội dung ra công cộng. Khoản 2 chỉ bắt buộc gắn nhãn hiển thị trong hai trường hợp — mô phỏng người thật, hoặc tái hiện sự kiện thực tế — và khoản 4 nêu bốn nhóm được miễn. Đối chiếu ngày 09/09/2026. Đây không phải tư vấn pháp lý.

Luật nào quy định gắn nhãn video AI ở Việt Nam và có hiệu lực từ ngày nào?

Ba văn bản, không phải hai. Luật Công nghiệp công nghệ số số 71/2025/QH15 hiệu lực từ 01/01/2026, Điều 44 buộc sản phẩm công nghệ số thuộc Danh mục sản phẩm do AI tạo ra phải có dấu hiệu nhận dạng — Danh mục này do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành và chúng tôi chưa xác minh được nó đã có hay chưa. Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15, Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025, hiệu lực từ 01/03/2026. Nghị định 142/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Trí tuệ nhân tạo, ban hành ngày 30/04/2026, hiệu lực từ 01/05/2026 theo Điều 45 của chính nghị định, gồm 8 chương và 46 điều. Cả ba đều đã ban hành và đã có hiệu lực, không còn là dự thảo. Chúng tôi đọc số hiệu và mốc hiệu lực của Luật 134/2025/QH15 trên cơ sở dữ liệu văn bản của Chính phủ, và đọc toàn văn Nghị định 142/2026/NĐ-CP trên Công báo Chính phủ số 278 ngày 18/05/2026; riêng nội dung Điều 44 của Luật 71/2025/QH15 vẫn dẫn theo nguồn cấp hai vì chúng tôi chưa mở được toàn văn luật đó. Đối chiếu ngày 09/09/2026.

Người đăng video hay bên làm ra công cụ AI phải gắn nhãn?

Cả hai, nhưng khác việc. Theo toàn văn Nghị định 142/2026/NĐ-CP đăng Công báo Chính phủ số 278 ngày 18/05/2026, Điều 17 khoản 1 buộc nhà cung cấp hệ thống trí tuệ nhân tạo áp dụng giải pháp kỹ thuật để nội dung đầu ra là âm thanh, hình ảnh hoặc video được đánh dấu ở định dạng máy đọc; Điều 18 khoản 1 buộc bên triển khai thông báo rõ ràng khi đưa ra công cộng nội dung có khả năng gây nhầm lẫn về tính xác thực của sự kiện, nhân vật hoặc nguồn gốc nội dung, và khoản 2 buộc gắn nhãn dễ nhận biết trong hai trường hợp cụ thể. Người làm affiliate đăng video là bên triển khai. Một ngoại lệ đáng nhớ: Điều 17 khoản 5 quy định với hệ thống trí tuệ nhân tạo mã nguồn mở hoặc cung cấp miễn phí thì chính bên triển khai phải áp dụng giải pháp kỹ thuật để đánh dấu nội dung đầu ra khi cung cấp ra công cộng. Đối chiếu ngày 09/09/2026.

Trường hợp nào không phải gắn nhãn hiển thị?

Toàn văn Nghị định 142/2026/NĐ-CP trên Công báo Chính phủ số 278 ngày 18/05/2026 nêu đúng bốn nhóm miễn ở Điều 18 khoản 4: nội dung được chỉnh sửa kỹ thuật nhằm cải thiện chất lượng âm thanh, hình ảnh hoặc video mà không làm thay đổi bản chất hoặc ngữ cảnh chính của nội dung; văn bản được xử lý bằng công cụ hỗ trợ sửa lỗi chính tả, ngữ pháp, tóm tắt, diễn giải hoặc dịch thuật mà không làm sai lệch nội dung cơ bản của văn bản gốc; nội dung được sử dụng trong phạm vi nội bộ của cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và không được cung cấp ra công cộng; và nội dung được tạo ra trong quá trình nghiên cứu, phát triển hoặc thử nghiệm trong môi trường kiểm soát và không được cung cấp ra công cộng. Đối chiếu ngày 09/09/2026.

Gắn nhãn video AI trên TikTok, YouTube và Facebook thế nào cho đúng?

Mỗi nền tảng có công tắc riêng và bạn phải tự bật. TikTok công bố ngày 19/09/2023 công cụ gắn nhãn cho nội dung AI có hình ảnh, âm thanh hoặc video giống thật, và từ 09/05/2024 bắt đầu tự động gắn nhãn nội dung mang Content Credentials theo chuẩn C2PA. YouTube yêu cầu khai báo nội dung altered or synthetic ở mục AI use khi tải video lên YouTube Studio. Meta ghi rõ họ yêu cầu người đăng dùng công cụ khai báo AI khi đăng video giống thật hoặc âm thanh nghe như thật được tạo hoặc chỉnh sửa bằng công nghệ số. Chúng tôi đọc ba chính sách này ngày 09/09/2026.

Bật khai báo AI trên nền tảng đã đủ theo luật Việt Nam chưa?

Đó là hai nghĩa vụ khác nhau và không tự động thay thế nhau. Công tắc khai báo của TikTok, YouTube hay Meta là nghĩa vụ theo chính sách nền tảng; nghĩa vụ thông báo và gắn nhãn hiển thị của bên triển khai đến từ Điều 18 khoản 1 và khoản 2 Nghị định 142/2026/NĐ-CP, hiệu lực từ 01/05/2026. Trên thực tế, bật công tắc nền tảng thường tạo ra đúng thứ mà người xem nhìn thấy được, nhưng đây là cách chúng tôi đọc quy định chứ không phải kết luận pháp lý — hãy hỏi luật sư nếu bạn chạy sản lượng lớn hoặc chạy quảng cáo trả tiền. Chúng tôi kiểm các nguồn trong bài ngày 09/09/2026.

Chạy thử một vòng khép kín bằng 5 credit miễn phí

Dựng một video, gắn nhãn theo đúng mục trên, đăng thử — rồi hãy tính chuyện sản lượng.

Dùng thử miễn phí 5 credit Không cần thẻ. 5 credit miễn phí khi đăng ký — video đầu tiên trong vài phút.
Số hiệu, ngày ban hành và ngày hiệu lực của Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15Nghị định 142/2026/NĐ-CP đọc trên cơ sở dữ liệu văn bản của Chính phủ, đối chiếu trên Công báo Chính phủ (Công báo số 278, ngày 18/05/2026). Toàn văn Nghị định 142/2026/NĐ-CP — 8 chương, 46 điều và phụ lục biểu mẫu — chúng tôi đã tải và đọc từ tệp đính kèm của Công báo số 278; mọi số điều, số khoản và câu trích nghị định trong bài đối chiếu thẳng vào bản đó, đối chiếu ngày 09/09/2026. Các nguồn cấp hai bên dưới nay chỉ còn vai trò đối chứng. Nội dung Điều 44 Luật Công nghiệp công nghệ số số 71/2025/QH15 vẫn dẫn theo LuatVietnamThư viện Pháp luật, đều là nguồn cấp hai, và Danh mục sản phẩm công nghệ số do AI tạo ra thì chúng tôi chưa xác minh được. Đối chứng thêm cho Điều 17 và Điều 18: bản toàn văn trên LuatVietnam, bản giới thiệu nghị định của Bộ Tư pháp, bản phổ biến của Sở Tư pháp Đắk Lắk (12/05/2026)bài của Báo Pháp Luật Việt Nam (23/07/2026). Chính sách nền tảng đọc trên TikTok Newsroom (19/09/2023), TikTok Newsroom (09/05/2024), Trung tâm trợ giúp YouTube, Trung tâm minh bạch của MetaMeta Newsroom (05/04/2024, cập nhật 23/10/2025). Giá bằng đồng, quy tắc “1 credit = 1 video 30 giây”, “video review UGC dùng 5 credit mỗi video” và “5 credit miễn phí, không cần thẻ” đọc trên trang tiếng Việt của LikeFlow. Toàn bộ nguồn bên ngoài đọc ngày 09/09/2026; ngày ban hành, ngày hiệu lực và ngày nền tảng công bố chính sách là ngày cố định của sự kiện, không phải ngày chúng tôi đọc. Trang này do LikeFlow xuất bản, không phải tư vấn pháp lý, và các cơ quan quản lý lẫn nền tảng đều có thể thay đổi quy định bất cứ lúc nào.

Đọc thêm: Trang chủ LikeFlow tiếng Việt · Blog LikeFlow